越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cửa ngõ” (1)
cửa ngõ
英语
名gateway, entrance
Thành phố này được coi là cửa ngõ vào khu vực phía Bắc.
This city is considered the gateway to the northern region.
相关词“cửa ngõ” (0)
未找到相关词。
短语“cửa ngõ” (3)
Mỗi cửa phải có tay nắm cửa ngoài có thể mở bằng cơ học.
Each door must have an outer door handle that can be opened mechanically.
Tay nắm cửa ngoài phải có thể mở bằng cơ học.
The outer door handle must be capable of mechanical opening.
Thành phố này được coi là cửa ngõ vào khu vực phía Bắc.
This city is considered the gateway to the northern region.
